Có một Hà Nội sâu thẳm, lắng đọng hơn, một Hà Nội được dệt nên bởi cốt cách và tâm hồn của những con người đã sống, đang sống và sẽ sống tại đây. Khi người ta dùng mỹ từ “Người Tràng An” để gọi tên người Hà Nội, họ đang nói về một điều gì đó lớn lao hơn một danh xưng.
Họ đang nói về một Di sản phi vật thể.
Đó là một di sản không được tạc vào đá, không được trưng bày trong viện bảo tàng, mà được lưu truyền “không lời” qua từng cử chỉ, ánh mắt, lời nói, qua cách ăn, cách mặc, cách ứng xử hàng ngày. Đó là sự thanh lịch, hào hoa, là chiều sâu trí tuệ và một tấm lòng giàu nghĩa khí.
Trong bài viết này, hãy cùng HanoiTown thực hiện một hành trình sâu lắng để giải mã di sản phi vật thể độc đáo này, để hiểu tại sao “Người Tràng An” lại là niềm tự hào, là chuẩn mực mà biết bao thế hệ luôn hướng tới và gìn giữ.
Giải mã “Người Tràng An”: Di sản phi vật thể sống động của Thủ đô
Danh xưng “Người Tràng An” từ lâu đã gắn liền với người Hà Nội như một biểu tượng của sự hoàn mỹ. Nhưng “Tràng An” thực sự từ đâu mà đến, khi mà trong suốt chiều dài lịch sử, Hà Nội chưa từng một lần chính thức mang tên gọi này? Câu trả lời nằm sâu trong những lớp trầm tích văn hóa, là một phần của di sản phi vật thể mà chúng ta kế thừa.
Lịch sử tên gọi Hà Nội – Di sản phi vật thể của ngàn năm văn hiến
Để hiểu “Người Tràng An”, trước hết ta cần ngược dòng lịch sử, nhìn lại mảnh đất Thăng Long – Hà Nội, nơi lắng đọng tinh hoa của dân tộc.
- Thời Bắc thuộc: Mảnh đất này là trị sở với tên gọi Thành Tống Bình (hay phủ Tống Bình).
- Năm 791: Bố cái đại vương Phùng Hưng đóng đô tại đây.
- Giai đoạn 866 – 875: Cao Biền cho đắp thành, gọi là Thành Đại La.
- Năm 1010: Vua Lý Công Uẩn dời đô từ Hoa Lư ra Đại La, đổi tên thành Thăng Long, mở ra một kỷ nguyên rực rỡ.
- Thời nhà Trần (từ 1225): Vẫn định đô ở Thăng Long.
- Thời nhà Hồ (từ 1400): Kinh đô chuyển vào Thanh Hóa (Tây Đô), Thăng Long bị đổi thành Đông Đô (hay Đông Quan).
- Thời nhà Lê (từ 1428): Vua Lê Lợi giải phóng Đông Đô, định đô và gọi lại là Kinh thành Thăng Long.
- Thời nhà Nguyễn (từ 1802): Kinh đô chuyển về Huế. Đến năm 1831, vua Minh Mạng thành lập tỉnh Hà Nội, lấy kinh thành Thăng Long xưa làm trung tâm.
- Từ 1945 đến nay: Hà Nội giữ vững tên gọi và vị thế là Thủ đô của nước Việt Nam.
Rõ ràng, “Tràng An” không có trong danh sách tên gọi chính thức. Vậy, di sản phi vật thể này bắt nguồn từ đâu? Có hai giả thuyết lớn lý giải cho mỹ từ này.
Giả thuyết 1: “Tràng An” – Di sản phi vật thể từ mỹ từ chỉ Kinh đô hoàn mỹ
Giả thuyết này cho rằng, do ảnh hưởng sâu rộng của văn hóa Trung Hoa sau hơn nghìn năm Bắc thuộc, văn hóa Việt Nam đã tiếp nhận nhiều điển tích, điển cố.
- Trong văn hóa Hán, “Tràng An” là kinh đô của triều đại nhà Đường (608-907), một thời kỳ được xem là đỉnh cao hưng thịnh về mọi mặt.
- Tràng An (Trường An) còn mang ý nghĩa là “bình an dài lâu”, một ước vọng cho mọi kinh đô.
- Vì lẽ đó, “Tràng An” trở thành một mỹ từ, một ẩn dụ để chỉ kinh đô, nơi hội tụ những gì hoàn thiện, chuẩn mực và hoàn mỹ nhất. Cũng như người Việt nói “Công cha như núi Thái Sơn” (một ngọn núi ở Trung Quốc) để chỉ sự vĩ đại, thì việc gọi Thăng Long – Hà Nội là “Tràng An” chính là cách dùng một hình ảnh ước lệ để tôn vinh kinh đô của mình: một nơi văn minh, hào hoa, phong nhã, xứng tầm là “Tràng An” của nước Việt.
- Cách gọi này thể hiện niềm tự hào dân tộc, xem kinh đô của ta cũng rực rỡ không kém bất kỳ kinh đô hoa lệ nào. Đây chính là một di sản phi vật thể của niềm tự tôn.
Giả thuyết 2: “Tràng An” – Di sản phi vật thể từ cội nguồn Cố đô Hoa Lư
Giả thuyết thứ hai mang một màu sắc thú vị và gần gũi hơn, gắn liền với cuộc dời đô lịch sử của vua Lý Công Uẩn.
- Khi Lý Công Uẩn dời đô từ Hoa Lư (thuộc vùng đất Tràng An – Trường Yên, Ninh Bình ngày nay) ra thành Đại La, đoàn người đi theo không chỉ có hoàng tộc, quan lại, mà còn có rất nhiều thường dân, gia nhân.
- Khi đó, kinh thành Thăng Long mới được chia làm hai nhóm dân cư chính: người gốc Đại La (đã sống ở đây từ trước, chịu ảnh hưởng văn hóa phương Bắc, quen với nếp sống đô thị) và người gốc Tràng An (từ Hoa Lư chuyển ra, mang theo nét văn hóa mộc mạc, chân chất của vùng sơn cước).
- Tương truyền, ban đầu có thể đã có sự so sánh, thậm chí chê bai từ người gốc Đại La, cho rằng người Tràng An (Ninh Bình) “thô thiển”, “ăn mặc như người rừng”.
- Để đáp lại, và cũng để khẳng định vị thế “người của cố đô”, “dân kinh đô trước cả các vị”, những người gốc Tràng An đã tự hào khẳng định:
“Chẳng thơm cũng thể hoa nhài Dẫu không thanh lịch cũng người Tràng An.”
Câu ca dao này ban đầu là lời khẳng định niềm tự hào về gốc gác (người Trường Yên – Ninh Bình), về dòng dõi cao sang (dân của Vua). Dần dần, qua hàng ngàn năm, hai luồng văn hóa này hòa quyện, giao thoa. Những người gốc Tràng An tiếp thu sự tinh tế của đất kinh kỳ, và người Thăng Long cũng học hỏi sự nghĩa khí, chân chất của người cố đô.
Cuối cùng, danh xưng “Người Tràng An” không còn để phân biệt nguồn gốc, mà đã thăng hoa, trở thành một di sản phi vật thể chung, chỉ tất cả những ai sống ở Thăng Long – Hà Nội, mang trong mình cốt cách thanh lịch, hào hoa, dù họ đến từ bất cứ đâu.
Đặc trưng Người Tràng An – Di sản phi vật thể kết tinh trong từng nếp sống
Di sản phi vật thể “Người Tràng An” không phải là thứ gì đó trừu tượng. Nó hiển hiện rõ nét trong từng đặc điểm tính cách, từng nếp sinh hoạt hàng ngày. Đây chính là “chất” riêng làm nên người Hà Nội, là điều mà Ann Home luôn trân trọng trong việc xây dựng cộng đồng văn minh, kế thừa tinh hoa đất Việt.
Di sản phi vật thể của sự Hào hoa & Thanh lịch
Đây là đặc trưng nổi bật và thường được nhắc đến nhiều nhất.
- Hào hoa: “Hào hoa” của người Tràng An không phải là sự phô trương vật chất, mà là sự phóng khoáng trong tâm hồn. Đó là “chịu ăn, chịu chơi”, biết thưởng thức cái đẹp, dám sống cho những thú vui tao nhã. Người hào hoa là người có phong cách, có gu, trọng nghĩa khí hơn tiền bạc. Họ có thể không giàu có, nhưng nhất định phải sang trọng trong cốt cách.
- Thanh lịch: “Thanh lịch” là vẻ đẹp toát ra từ bên trong. Nó là sự tinh tế trong thẩm mỹ, thể hiện qua trang phục. Người Hà Nội xưa mặc không cầu kỳ nhưng luôn gọn gàng, trang nhã. Hình ảnh thiếu nữ Hà Nội trong tà áo dài thướt tha đã trở thành một biểu tượng. Thanh lịch còn là sự tiết chế, không ồn ào, không khoe mẽ, mọi thứ đều vừa vặn, chuẩn mực.
Di sản phi vật thể trong Giao tiếp: Nghệ thuật “lời ăn tiếng nói”
Nếu có một nơi mà giao tiếp được nâng lên thành nghệ thuật, đó chính là Hà Nội. Di sản phi vật thể này được thể hiện qua:
- Sự mềm mại, uyển chuyển: Người Tràng An nói năng nhỏ nhẹ, từ tốn. Giọng nói Hà Nội chuẩn, sâu sắc và truyền cảm, được xem là chuẩn mực của tiếng Việt. Họ khéo léo sử dụng ngôn ngữ, “lựa lời mà nói”, tránh làm mất lòng người khác.
- Sự lễ phép, có ngôi thứ: Trong giao tiếp, người Hà Nội rất coi trọng tôn ti, trật tự. Cách xưng hô “thưa”, “gửi”, “ạ” luôn đi kèm, thể hiện sự tôn trọng người đối diện.
- Sự khách sáo tinh tế: Đôi khi, người ta cảm thấy người Hà Nội “khách sáo”. Nhưng sự khách sáo đó không phải là xa cách, mà là một phép lịch sự tối thiểu, là một “khoảng đệm” cần thiết để giữ gìn hòa khí và sự tôn trọng lẫn nhau, đúng với tinh thần “dĩ hòa vi quý”.
Di sản phi vật thể của Trí tuệ: Coi trọng tri thức và sự sâu sắc
Mảnh đất kinh kỳ ngàn năm là nơi hội tụ của các nhà khoa bảng, kẻ sỹ. Từ bao đời nay, người Hà Nội đã hình thành nên một di sản phi vật thể là sự coi trọng tri thức.
- Thông minh, trí tuệ: Người Hà Nội nổi tiếng thông minh, nhanh nhẹn. Họ có khả năng tiếp thu cái mới, đồng thời có một nền tảng văn hóa vững chắc để sàng lọc, biến cái mới thành của mình.
- Trọng đạo đức, tri thức hơn vật chất: Tính cách kẻ sỹ, nho giáo ảnh hưởng sâu đậm. Người Tràng An có thể chấp nhận một cuộc sống bình yên, “an phận thủ thường”, nhưng không chấp nhận sự vô học hay suy đồi đạo đức. Họ trọng người có chữ, có chiều sâu tâm hồn.
Di sản phi vật thể của Nghĩa khí: Tự trọng, thẳng thắn và bao dung
Đằng sau vẻ ngoài mềm mỏng, thanh lịch là một nội tâm kiên định và giàu nghĩa khí.
- Lòng tự trọng cao: Người Tràng An có một chút gì đó “ngang tàng”, “bất cần” của kẻ sỹ. Họ có lòng tự trọng rất cao, không chịu luồn cúi, không tham danh vọng hão. Họ “khái tính”, thẳng thắn và trung thực.
- Giàu nghĩa khí, bao dung: Là nơi “tứ xứ đổ về”, người Hà Nội có bản tính hòa đồng, sẵn sàng tương trợ, giúp đỡ người khác. Họ không có thói quen phân biệt “Hà Nội gốc” hay “nhập cư”, không kỳ thị vùng miền. Họ hiểu rằng sự bao dung chính là cách để giữ gìn sự bình yên cho mảnh đất này.
Những biểu hiện cụ thể của di sản phi vật thể Tràng An
Tính cách và cốt cách đó không chỉ nằm trong suy nghĩ, mà còn thấm đẫm trong mọi khía cạnh của đời sống, tạo nên một bản sắc văn hóa không thể trộn lẫn.
Ẩm thực: Di sản phi vật thể tinh tế trên đầu lưỡi
Nói đến văn hóa Tràng An mà không nói đến ẩm thực là một thiếu sót lớn. Người Hà Nội không chỉ “ăn no”, mà là “ăn ngon”, “ăn tinh”.
- Sự cầu kỳ, tinh tế: Ẩm thực Hà Nội là đỉnh cao của sự cầu kỳ. Một bát phở không chỉ là nước dùng và bánh phở, mà là sự hòa quyện của hàng chục loại gia vị, của nước dùng phải trong, phải ngọt thanh từ xương. Một món bún chả phải có đủ vị mặn, ngọt, chua, cay, thơm nồng của than hoa.
- Sự sành sỏi: Người Tràng An “sành ăn”. Họ có thể đi rất xa chỉ để thưởng thức một món ăn đúng vị. Họ ăn bằng tất cả các giác quan: mắt nhìn (món ăn phải đẹp), mũi ngửi (phải thơm), và lưỡi nếm (phải tinh).
- Ăn uống là văn hóa: Ngay cả trong bữa cơm gia đình, sự sắp đặt bát đũa, thứ tự mời cơm cũng thể hiện nếp nhà. Di sản phi vật thể này dạy con người sự trân trọng đối với ẩm thực và công sức của người làm ra nó.
Trang phục: Di sản phi vật thể trong tà áo dài và nếp mặc
Như đã nói, sự thanh lịch của người Tràng An thể hiện rõ qua trang phục. Họ có gu thẩm mỹ cao, biết cách ăn mặc để tôn lên vẻ đẹp của mình mà không cần phô trương.
- Tà áo dài: Hình ảnh người con gái Hà Nội với tà áo dài đã đi vào thơ ca, nhạc họa, trở thành biểu tượng cho vẻ đẹp thuần khiết, dịu dàng mà vẫn kiêu hãnh.
- Nếp mặc theo mùa: Người Hà Nội mặc đúng mùa, đúng hoàn cảnh. Mùa hè có chất liệu nhẹ, mát. Mùa đông có áo bông, áo len, khăn quàng, tất cả đều được phối hợp một cách hài hòa. Sự chỉn chu trong cách mặc chính là sự tôn trọng bản thân và tôn trọng người nhìn.
Lối sống: Di sản phi vật thể trong thú vui tao nhã
Người Tràng An không chỉ biết làm việc, họ còn biết “chơi”. Thú chơi của họ cũng rất thanh tao, thể hiện một tâm hồn phong phú, đa sầu đa cảm.
- Yêu thiên nhiên, nghệ thuật: Họ ham thích thơ văn, nhạc họa. Họ yêu cái đẹp một cách tự nhiên.
- Thú chơi hoa: Chơi hoa là một nghệ thuật. Ngày Tết không thể thiếu cành đào phai. Ngày thường có bình hoa cúc, hoa huệ. Họ thưởng hoa, bình hoa, cảm nhận sự thay đổi của đất trời qua từng mùa hoa.
- Lối sống hòa đồng, chậm rãi: Dù sống ở nơi kẻ chợ ồn ào, người Hà Nội vẫn giữ cho mình những khoảng lặng. Họ thích ngồi quán nước vỉa hè, uống một tách trà, ngắm dòng người qua lại, hay dạo bước chậm quanh Hồ Gươm vào buổi sáng sớm. Đó là cách họ cân bằng và nuôi dưỡng tâm hồn.
Gìn giữ và phát huy di sản phi vật thể “Người Tràng An” trong đời sống hiện đại
Sự vội vã của cuộc sống công nghiệp đôi khi khiến người ta “quên” đi sự từ tốn. “Văn hóa nhanh”, “ăn nhanh, nói nhanh” có nguy cơ làm phai nhạt đi sự tinh tế, sâu sắc. Sự ồn ào, phô trương đôi khi lấn át vẻ đẹp thanh lịch, khiêm tốn.
Đây là nỗi trăn trở không của riêng ai, mà của tất cả những người nặng lòng với Hà Nội. Làm sao để hội nhập mà không hòa tan? Làm sao để phát triển mà vẫn giữ được “chất” Tràng An?
Di sản phi vật thể và trách nhiệm của thế hệ hôm nay
Câu trả lời nằm ở chính mỗi chúng ta. Như Viet Cuong Sarraut đã đúc kết:
“Dù là dân Hà Nội gốc hay người Hà Nội mới nhập cư đã sinh sống trên mảnh đất Hà Nội đều phải biết ứng xử văn minh, thanh lịch, hào hoa, phong nhã đúng với bản chất và truyền thống của người Hà Nội xưa. Để không làm mai một, hoen ố hai cụm từ “HÀ NỘI – TRÀNG AN”.”
Di sản phi vật thể này không phải là một đặc quyền của những người “gốc”, mà là một chuẩn mực văn hóa để tất cả những ai chọn Hà Nội làm nơi sinh sống cùng nhau học hỏi, thực hành và gìn giữ.
- Gìn giữ từ gia đình: Nếp nhà, cách ăn nói, sự lễ phép phải được dạy từ trong gia đình.
- Thực hành trong cộng đồng: Sự tử tế, bao dung, lịch sự trong giao tiếp nơi công cộng chính là cách chúng ta đang “sống” cùng di sản.
- Giáo dục trong nhà trường: Đưa văn hóa Hà Nội, nếp sống thanh lịch vào các bài học để thế hệ trẻ hiểu và tự hào.
Kết luận
Di sản phi vật thể “Người Tràng An” không phải là một khái niệm bất biến, đóng khung trong quá khứ. Đó là một dòng chảy văn hóa sống động, được bồi đắp qua hàng ngàn năm và vẫn đang tiếp tục chảy trong huyết mạch của Thủ đô hôm nay.
Đó là sự thanh lịch trong tà áo dài của cô gái trẻ, là sự tinh tế trong bát phở của gánh hàng rong, là sự trí tuệ trong ánh mắt của một cụ già, và là sự nghĩa khí, bao dung của người Hà Nội khi chào đón bạn bè bốn phương.
Là những người yêu Hà Nội, dù là người sinh ra tại đây hay chọn nơi đây làm quê hương thứ hai, chúng ta đều là những người thừa kế của di sản quý báu đó. Hãy cùng Ann Home trân trọng, gìn giữ và phát huy di sản phi vật thể “Người Tràng An” – để Hà Nội mãi là một Thủ đô văn hiến, thanh lịch và hào hoa.
Người viết: Khánh Nam
